Vải Da Cá
Vải da cá có mặt phải trơn, mặt trái là các vòng sợi nhỏ trông như vảy cá. Vải dày hơn thun thường nhưng vẫn thoáng. Tiệm có da cá cotton, da cá TC và da cá PE.
Thông số
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Các mã đang bán | Da cá Cotton, Da cá TC, Da cá PE |
| Thành phần | Cotton, polyester hoặc pha cotton–polyester tùy mã |
| Định lượng | 220–350 g/m² |
| Khổ vải | 1,70–1,90 m |
| Co giãn | 2 chiều; một số mã co giãn 4 chiều |
| Màu sắc | Đủ màu phổ biến; liên hệ bảng màu |
| Bán theo | Theo kg hoặc cây; khoảng 20–30 kg/cây |
| Tình trạng | Có sẵn; liên hệ tồn kho theo màu/mã |
| Kiểu in phù hợp | In lụa, DTF, thêu |
| Độ bền màu, độ co sau giặt | Bền màu khá–tốt; co khoảng 2–5% tùy thành phần |
| Giá | Liên hệ |
Thông số trên là khoảng chung của cả dòng vải; từng mã và từng màu có thể khác. Nhắn Zalo 0773 950 871 để tiệm báo đúng thông số mã anh/chị cần.
Ghi chú: Phù hợp áo khoác, sweatshirt, quần và đồ bộ.
Đặc điểm
Đứng form, mặt trái thấm hút, không cào lông. Co khoảng 2–5% tùy thành phần.
Dùng may
Áo khoác, sweatshirt, hoodie, quần jogger, đồ bộ, đồng phục mặc ngoài.
Lưu ý khi chọn
Hỏi định lượng để chọn độ dày; vải dày hợp áo khoác, vải mỏng hợp áo mặc hằng ngày.
Hỏi đáp
Da cá và nỉ khác gì? Nỉ được cào lông mặt trái nên ấm hơn; da cá giữ nguyên vòng sợi nên mát hơn.
May hoodie cần borip gì? Borip cùng tông để làm bo tay và lai áo.